Vì sao Nhật Bản, Hàn Quốc ngày càng cần lao động nước ngoài?
15/09/2026
Nhật Bản và Hàn Quốc đều là những nền kinh tế phát triển tại châu Á, với nền công nghiệp và dịch vụ có nhu cầu nhân lực lớn. Tuy nhiên, cả hai quốc gia đang phải đối mặt với một vấn đề ngày càng rõ rệt: dân số già hóa, tỷ lệ sinh thấp và lực lượng lao động trong nước suy giảm.
Khi số người trong độ tuổi lao động giảm nhưng nhu cầu nhân lực tại nhiều ngành vẫn duy trì, việc bổ sung lao động nước ngoài trở thành một trong những giải pháp được các doanh nghiệp và cơ quan quản lý quan tâm.
Vậy vì sao Nhật Bản, Hàn Quốc ngày càng cần lao động nước ngoài và xu hướng này mang lại cơ hội gì cho người lao động Việt Nam?
.jpg)
Một trong những nguyên nhân quan trọng là số trẻ em sinh ra tại Nhật Bản và Hàn Quốc giảm trong thời gian dài, trong khi tuổi thọ trung bình tăng.
Điều này làm thay đổi cơ cấu dân số: tỷ trọng người cao tuổi tăng lên, trong khi nhóm dân số trẻ và người trong độ tuổi lao động có xu hướng thu hẹp.
Khi một thế hệ trẻ bước vào thị trường lao động với quy mô nhỏ hơn thế hệ trước, nguồn cung nhân lực trong nước cũng bị ảnh hưởng.
Tình trạng này đặc biệt rõ ở những công việc đòi hỏi nhiều nhân lực hoặc có điều kiện làm việc tương đối vất vả.
Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc tuyển đủ người cho các vị trí sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, chăm sóc người cao tuổi hay một số công việc kỹ thuật.
Khoảng cách giữa nhu cầu tuyển dụng và nguồn cung lao động vì thế ngày càng trở thành vấn đề cần giải quyết.
.jpg)
Nhật Bản là một trong những quốc gia có tốc độ già hóa dân số cao. Khi lực lượng lao động trong nước thu hẹp, doanh nghiệp cần tìm thêm nguồn nhân lực từ bên ngoài để duy trì hoạt động.
Số liệu của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản cho thấy số lao động nước ngoài được doanh nghiệp khai báo đã đạt khoảng 2,57 triệu người vào tháng 10/2025, mức cao nhất kể từ khi hệ thống thống kê được triển khai.
Đáng chú ý, trong một khảo sát về việc sử dụng lao động nước ngoài, 68,2% cơ sở sử dụng lao động cho biết lý do tuyển lao động nước ngoài là để giải quyết hoặc giảm bớt tình trạng thiếu nhân lực.
Không chỉ thiếu lao động phổ thông, Nhật Bản còn có nhu cầu nhân lực ở nhiều nhóm nghề khác nhau như:
Đây là những lĩnh vực có nhu cầu nhân lực tương đối lớn nhưng không phải lúc nào cũng dễ tuyển đủ lao động trong nước.
Những công việc có tính chất nặng nhọc, môi trường làm việc đặc thù hoặc yêu cầu làm việc tại các khu vực ít dân cư có thể gặp khó khăn trong tuyển dụng.
Trong trường hợp này, lao động nước ngoài có thể giúp doanh nghiệp bổ sung nhân sự và duy trì hoạt động sản xuất.
Điều này cho thấy lao động nước ngoài tại Nhật Bản không còn chỉ là nguồn nhân lực bổ sung mang tính tạm thời.
Quy mô lao động nước ngoài ngày càng lớn và chính sách tiếp nhận cũng được điều chỉnh theo nhu cầu của từng ngành nghề, trình độ và loại hình công việc.
Hàn Quốc cũng đang đối mặt với tình trạng dân số già hóa và quy mô lực lượng lao động trong nước có xu hướng giảm.
Đây là một trong những yếu tố khiến nhu cầu bổ sung nhân lực từ nước ngoài ngày càng được chú ý.
Khi số người trẻ tham gia thị trường lao động giảm, một số doanh nghiệp, đặc biệt tại các khu vực ngoài đô thị lớn, có thể gặp khó khăn trong tuyển dụng.
Bài toán này không chỉ liên quan đến số lượng lao động mà còn liên quan đến việc tìm người phù hợp với từng ngành nghề.
Các công việc có tính chất nặng nhọc, cần lao động trực tiếp hoặc nằm trong những ngành thiếu nhân lực thường có nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài.
Hàn Quốc vì vậy đã xây dựng và điều chỉnh nhiều chính sách liên quan đến việc tiếp nhận lao động nước ngoài.
Một số nhóm ngành có nhu cầu nhân lực đáng chú ý gồm:
Đặc biệt, chính sách visa cũng được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu nhân lực cụ thể. Chẳng hạn, Hàn Quốc đã mở rộng phạm vi một số ngành thuộc diện E-7-3 và bổ sung các vị trí mới theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Có thể nhìn vai trò của lao động nước ngoài ở bốn khía cạnh chính:
Đây là vai trò trực tiếp nhất. Lao động quốc tế giúp doanh nghiệp có thêm nguồn nhân lực trong những lĩnh vực khó tuyển đủ người.
Khi doanh nghiệp có đủ nhân sự, hoạt động sản xuất, chế biến, xây dựng hay dịch vụ có thể được duy trì ổn định hơn.
Lao động nước ngoài có thể tham gia nhiều ngành nghề khác nhau tùy theo chương trình, visa và điều kiện của từng quốc gia.
Bên cạnh việc bổ sung số lượng nhân sự, lao động quốc tế còn mang đến kinh nghiệm, kỹ năng và sự đa dạng về văn hóa.
Vì vậy, tại nhiều quốc gia, lao động nước ngoài đang dần trở thành một phần của chiến lược giải quyết bài toán nhân lực dài hạn, thay vì chỉ được xem là giải pháp ngắn hạn.
Cách tiếp cận của hai quốc gia không hoàn toàn giống nhau, nhưng đều có xu hướng điều chỉnh chính sách theo nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
Nhật Bản và Hàn Quốc đều liên tục điều chỉnh các chương trình, tư cách lưu trú hoặc chính sách liên quan đến lao động nước ngoài.
Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực thay đổi theo từng ngành và từng giai đoạn.
Các ngành cần nhiều lao động có thể được bổ sung hoặc điều chỉnh phạm vi tiếp nhận tùy theo chính sách.
Tại Hàn Quốc, năm 2026, chính phủ đặt kế hoạch tiếp nhận khoảng 191.000 lao động nước ngoài không chuyên môn, trong đó có lao động theo diện E-9 và lao động thời vụ E-8.
Khi thị trường lao động thay đổi, lợi thế không chỉ nằm ở việc có thể đi làm nước ngoài mà còn nằm ở tay nghề, kinh nghiệm và khả năng đáp ứng công việc.
Đây cũng là lý do các chương trình dành cho lao động có kỹ năng ngày càng được chú ý.
Ngoại ngữ giúp người lao động giao tiếp với doanh nghiệp, hiểu yêu cầu công việc và thích nghi tốt hơn với môi trường mới.
Đây cũng là một trong những yếu tố mà doanh nghiệp Nhật Bản đánh giá là thách thức khi sử dụng lao động nước ngoài. Trong khảo sát năm 2025 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, khó khăn về giao tiếp do năng lực tiếng Nhật là vấn đề được đề cập nhiều nhất.
Lưu ý: Chính sách visa, ngành nghề và điều kiện tiếp nhận lao động nước ngoài có thể thay đổi. Người lao động nên kiểm tra thông tin mới nhất trước khi đăng ký chương trình.
Không phải mọi lao động đều có cơ hội giống nhau. Một số nhóm có thể có lợi thế hơn khi thị trường ngày càng chú trọng chất lượng nhân lực.
Kinh nghiệm thực tế giúp người lao động dễ đáp ứng yêu cầu công việc và giảm thời gian đào tạo ban đầu.
Biết tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn không chỉ phục vụ giao tiếp mà còn giúp người lao động hiểu nội quy, quy trình và yêu cầu an toàn tại nơi làm việc.
Khả năng học hỏi, thích nghi với môi trường mới và tiếp thu công nghệ cũng là lợi thế đáng kể.
Một người có tay nghề + ngoại ngữ + kinh nghiệm thường có nhiều lựa chọn hơn so với người chỉ dựa vào sức lao động.
.jpg)
Nhật Bản và Hàn Quốc vẫn là những thị trường được nhiều lao động Việt Nam quan tâm. Khi nhu cầu nhân lực nước ngoài tiếp tục tồn tại, người lao động có thêm cơ hội lựa chọn công việc phù hợp với năng lực.
Tuy nhiên, cơ hội không đồng nghĩa với việc ngành nào cũng dễ đi hoặc công việc nào cũng có mức thu nhập cao.
Điều quan trọng là lựa chọn dựa trên:
Đặc biệt, không nên chỉ nhìn vào mức lương được quảng cáo mà bỏ qua nội dung hợp đồng và điều kiện làm việc thực tế.
=>> Đọc thêm: Già hóa dân số ảnh hưởng thế nào đến thị trường việc làm?
Nên học ngoại ngữ gắn với tình huống thực tế tại nơi làm việc thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết.
Nếu đã xác định ngành nghề muốn theo đuổi, hãy đầu tư vào kỹ năng chuyên môn và chứng chỉ cần thiết.
Trước khi đăng ký, cần biết rõ mình sẽ làm gì, ở đâu, thời gian làm việc như thế nào và yêu cầu cụ thể ra sao.
Hợp đồng, visa, tiền lương, thời gian làm việc, chỗ ở và các khoản chi phí cần được kiểm tra trước khi quyết định.
Làm việc ở nước ngoài không chỉ là thay đổi nơi làm việc mà còn là thay đổi về ngôn ngữ, văn hóa, cách giao tiếp và tác phong.
Trong bối cảnh dân số già hóa và lực lượng lao động trong nước thay đổi, nhu cầu nhân lực nước ngoài tại Nhật Bản và Hàn Quốc nhiều khả năng vẫn được duy trì ở những ngành đang thiếu người.
Tuy nhiên, thị trường cũng sẽ ngày càng chú trọng chất lượng thay vì chỉ số lượng.
Người lao động có tay nghề, ngoại ngữ, kinh nghiệm và khả năng thích nghi sẽ có lợi thế hơn khi tìm kiếm cơ hội việc làm quốc tế.
Điều này cũng có nghĩa là người lao động Việt Nam nên chuẩn bị từ sớm thay vì chỉ bắt đầu học nghề hoặc ngoại ngữ khi đã có ý định xuất cảnh.
Vì sao Nhật Bản, Hàn Quốc ngày càng cần lao động nước ngoài? Nguyên nhân chủ yếu không phải vì hai quốc gia thiếu việc làm, mà nằm ở sự thay đổi cơ cấu dân số: tỷ lệ sinh thấp, dân số già hóa và lực lượng lao động trong nước thu hẹp.
Trong khi đó, nhiều ngành sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, dịch vụ, kỹ thuật và chăm sóc vẫn cần nhân lực. Lao động nước ngoài vì vậy đang trở thành một phần ngày càng quan trọng trong bài toán nhân lực của cả Nhật Bản và Hàn Quốc.
Đối với lao động Việt Nam, đây là cơ hội để tiếp cận thị trường việc làm quốc tế. Tuy nhiên, thay vì chỉ quan tâm đến mức lương hay khả năng xuất cảnh, người lao động nên chuẩn bị ngoại ngữ, tay nghề, kinh nghiệm và kiến thức về thị trường để lựa chọn công việc phù hợp và có định hướng lâu dài.
Liên hệ ISM để được tư vấn rõ ràng về chương trình, điều kiện, chi phí, công việc và lộ trình phù hợp với hồ sơ của bạn.
Hotline: 097 875 10 99
Website:ismhr.vn

ISM HR Việt Nam chuyên tư vấn, hỗ trợ du học & xuất khẩu lao động tại các nước như: Úc, Nhật, Hàn, Nga, Hungary,... Chúng tôi cam kết uy tín với chi phí minh bạch, ngành nghề đa dạng và quá trình đào tạo chất lượng.