Visa E7-3 Hàn Quốc là gì? Điều kiện, chi phí và mức lương mới nhất
14/04/2026
Trong những năm gần đây, xuất khẩu lao động Nhật Bản trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều lao động Việt Nam nhờ mức thu nhập hấp dẫn, môi trường làm việc chuyên nghiệp và cơ hội phát triển lâu dài. Tuy nhiên, một trong những mối quan tâm lớn nhất trước khi đăng ký đi Nhật là lương xuất khẩu lao động Nhật Bản thực tế là bao nhiêu? Có cao như quảng cáo không? Sau khi trừ chi phí còn lại bao nhiêu mỗi tháng?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật mức lương đi Nhật mới nhất năm 2025, bảng lương chi tiết theo từng ngành nghề, cách tính lương thực lĩnh sau khấu trừ, và những mẹo giúp tăng thu nhập tối đa khi làm việc tại Nhật. Nếu bạn đang băn khoăn có nên đăng ký đi Nhật qua ISM hay không, hãy đọc hết để có cái nhìn đầy đủ – minh bạch – thực tế nhất!
Tại Nhật Bản, mức lương của lao động nước ngoài – đặc biệt là thực tập sinh kỹ năng – được quy định theo mức lương tối thiểu vùng và đặc thù từng ngành nghề. Dưới đây là bảng cập nhật lương xuất khẩu lao động Nhật Bản mới nhất năm 2025, chia theo nhóm ngành phổ biến:
| Ngành nghề | Mức lương cơ bản (Yên/tháng) | Tương đương (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|
| Cơ khí, hàn, tiện, vận hành máy | 170.000 – 190.000 | 27 – 30 triệu |
| Xây dựng, giàn giáo, lái máy | 160.000 – 185.000 | 26 – 29 triệu |
| Thực phẩm, đóng gói, chế biến | 160.000 – 180.000 | 26 – 28 triệu |
| Nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi) | 150.000 – 170.000 | 24 – 27 triệu |
| Điều dưỡng, chăm sóc người cao tuổi | 180.000 – 200.000 | 28 – 32 triệu |
| May mặc, dệt sợi | 155.000 – 170.000 | 25 – 27 triệu |
| Điện tử, lắp ráp linh kiện | 165.000 – 180.000 | 26 – 28 triệu |
Lưu ý: Mức lương có thể thay đổi tùy theo khu vực làm việc, số giờ làm chính thức, chế độ tăng ca và phúc lợi từ công ty tiếp nhận.
Ngành điều dưỡng có lương khởi điểm cao nhất và cơ hội chuyển visa dài hạn (visa kỹ năng đặc định Tokutei).
Cơ khí và xây dựng là hai ngành có nhu cầu lớn, thường xuyên có đơn hàng làm thêm tốt.
Ngành thực phẩm và nông nghiệp phù hợp với lao động nữ, công việc nhẹ, ổn định.
Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản không chỉ phụ thuộc vào ngành nghề, mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn chọn đơn hàng phù hợp và tối ưu thu nhập khi đi làm việc tại Nhật.

(Khu vực làm việc (vùng lương tối thiểu cao – thấp))
Nhật Bản chia theo vùng lương tối thiểu. Các thành phố lớn như Tokyo, Osaka, Kanagawa có mức lương tối thiểu cao hơn so với các tỉnh nông thôn như Tochigi, Aomori.
| Khu vực | Mức lương tối thiểu (Yên/giờ – 2025) |
|---|---|
| Tokyo | ~1.130 Yên/giờ |
| Osaka | ~1.080 Yên/giờ |
| Nagoya | ~1.050 Yên/giờ |
| Tỉnh lẻ (ví dụ Gifu, Ibaraki) | ~950 – 1.000 Yên/giờ |
Tuy nhiên, tỉnh lẻ thường có chi phí sinh hoạt thấp và cơ hội làm thêm nhiều hơn – tổng thu nhập thực tế có thể ngang hoặc cao hơn đô thị.
Làm giờ hành chính thường 8 tiếng/ngày, 5–6 ngày/tuần (~160 giờ/tháng).
Tăng ca hợp pháp được tính lương cao hơn (thường 125–150% mức cơ bản).
Một số ngành như xây dựng, thực phẩm, điện tử thường xuyên có tăng ca → thu nhập từ 180.000 – 250.000 yên/tháng.
Lao động có chứng chỉ tiếng Nhật (TOPJ, JLPT) thường được nhận vào công ty tốt, có chính sách lương cao hơn.
Đặc biệt với ngành điều dưỡng, biết tiếng tốt còn được thưởng thêm phụ cấp giao tiếp (10.000 – 30.000 yên/tháng).
Công ty tốt sẽ có chế độ rõ ràng, trả lương đúng hạn, nhiều đãi ngộ (khen thưởng, hỗ trợ ăn trưa, đi lại...).
Nghiệp đoàn mạnh đảm bảo quyền lợi cho thực tập sinh, xử lý khi có vấn đề phát sinh.
Visa kỹ năng đặc định (Tokutei Gino) thường có mức lương cao hơn visa thực tập sinh kỹ năng.
Một số bạn chuyển từ TTS sang Tokutei sau 3 năm, lương có thể tăng từ 20–30% so với trước.
Không phải ai đi Nhật cũng có thu nhập như nhau. Việc lựa chọn đúng ngành nghề, khu vực, công ty uy tín và chuẩn bị tiếng Nhật từ sớm sẽ giúp bạn tăng mức lương thực tế đáng kể. ISM luôn hỗ trợ học viên chọn đơn hàng minh bạch – phù hợp – hiệu quả tài chính cao nhất.
Khi xem thông tin về lương xuất khẩu lao động Nhật Bản, nhiều người thường bị “hấp dẫn” bởi con số lương cơ bản. Tuy nhiên, lương thực nhận (lương thực lĩnh) mới là con số chính xác mà người lao động mang về mỗi tháng – sau khi đã trừ các khoản khấu trừ bắt buộc.
.jpg)
(Cách tính lương thực lĩnh sau khi trừ chi phí)
| Khoản mục | Mức khấu trừ (ước tính/tháng) |
|---|---|
| Thuế thu nhập cá nhân | ~2.000 – 4.000 yên |
| Bảo hiểm xã hội (y tế, hưu trí, thất nghiệp) | ~15.000 – 25.000 yên |
| Ký túc xá, điện, nước, gas | ~15.000 – 30.000 yên |
| Phí công đoàn (nếu có) | ~1.000 – 2.000 yên |
Tổng khấu trừ thường dao động từ 30.000 – 60.000 yên/tháng, tùy theo đơn hàng và khu vực.
Ví dụ 1: Ngành thực phẩm – không tăng ca
Lương cơ bản: 165.000 yên
Khấu trừ: 45.000 yên
Lương thực lĩnh: 120.000 yên (~20 triệu VNĐ)
Ví dụ 2: Ngành xây dựng – có tăng ca đều đặn
Lương cơ bản: 170.000 yên
Tăng ca thêm 40.000 yên
Tổng lương: 210.000 yên
Khấu trừ: 50.000 yên
Lương thực lĩnh: 160.000 yên (~26 triệu VNĐ)
Theo quy định, lao động có thể tăng ca tối đa ~45 giờ/tháng.
Lương tăng ca được tính hệ số từ 125–150% mức bình thường.
Nhiều ngành có đơn hàng tăng ca đều như cơ khí, điện tử, thực phẩm, giúp tổng thu nhập đạt 180.000 – 250.000 yên/tháng (~30 – 40 triệu VNĐ).
Lương thực lĩnh chính là con số quyết định bạn gửi được bao nhiêu tiền về nhà mỗi tháng. ISM cam kết luôn cung cấp thông tin rõ ràng – minh bạch về các khoản khấu trừ, giúp bạn không bị “ảo tưởng thu nhập” và chọn đúng đơn hàng phù hợp với mong muốn tài chính của bạn.
=>> Đọc thêm: TOP công ty xuất khẩu lao động uy tín tại Hà Nội [Cập Nhật 2025]
Ngoài việc trừ các khoản bắt buộc từ lương, người lao động tại Nhật cũng cần chi tiêu cho cuộc sống hàng ngày như ăn uống, đi lại, điện thoại,… Việc hiểu rõ chi phí sinh hoạt tại Nhật Bản là yếu tố quan trọng để tính toán khả năng tiết kiệm hàng tháng.
.jpg)
(Chi phí sinh hoạt hàng tháng tại Nhật)
| Khoản chi | Chi phí trung bình (Yên/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ăn uống | 20.000 – 30.000 | Nếu không được công ty hỗ trợ suất ăn |
| Điện, nước, gas | 5.000 – 10.000 | Thường trừ cùng tiền ký túc xá |
| Đi lại (xe bus, tàu điện) | 5.000 – 8.000 | Nếu làm việc xa nơi ở |
| Điện thoại, internet | 2.000 – 5.000 | Có thể dùng SIM giá rẻ hoặc WiFi ký túc xá |
| Mua sắm cá nhân | 5.000 – 10.000 | Quần áo, đồ dùng cá nhân |
| Giải trí, giao lưu | 2.000 – 5.000 | Không bắt buộc |
Tổng chi phí sinh hoạt trung bình/tháng: khoảng 35.000 – 55.000 yên (≈ 5,5 – 9 triệu VNĐ, tùy cách chi tiêu và có được công ty hỗ trợ hay không)
Ở ký túc xá công ty cung cấp để tiết kiệm tiền nhà và điện nước.
Tự nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài.
Mua đồ second-hand (cũ nhưng còn tốt) tại các cửa hàng Nhật nổi tiếng như BookOff, HardOff,...
Đăng ký các gói SIM giá rẻ dành cho người nước ngoài.
Mua vé tàu/thẻ tháng nếu đi làm bằng phương tiện công cộng.
Khi tư vấn đơn hàng, ISM luôn giúp học viên so sánh mức lương với chi phí sinh hoạt cụ thể của từng khu vực, từ đó tính ra số tiền thực có thể gửi về mỗi tháng – không mơ hồ, không bị “vẽ màu hồng”.
Tại Nhật Bản, mức lương tối thiểu theo giờ được quy định khác nhau giữa các vùng, phụ thuộc vào mức sống và nhu cầu lao động. Vì vậy, khi lựa chọn nơi làm việc, người lao động cần cân nhắc giữa mức lương và chi phí sinh hoạt để tối ưu thu nhập thực tế.
| Khu vực | Lương tối thiểu (Yên/giờ) | Lương cơ bản/tháng (ước tính) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Tokyo | ~1.130 | ~180.000 – 200.000 | Lương cao, chi phí sống cũng cao |
| Osaka | ~1.080 | ~175.000 – 195.000 | Vùng công nghiệp mạnh, dễ có việc |
| Aichi (Nagoya) | ~1.050 | ~170.000 – 190.000 | Nhiều nhà máy điện tử, ô tô |
| Saitama/Chiba | ~1.020 | ~165.000 – 185.000 | Gần Tokyo, dễ di chuyển |
| Hiroshima, Fukuoka | ~980 | ~160.000 – 175.000 | Vùng phát triển vừa, chi phí trung bình |
| Gifu, Tochigi, Yamaguchi (tỉnh lẻ) | ~950 – 1.000 | ~155.000 – 170.000 | Lương thấp hơn nhưng chi phí sống rẻ và tăng ca nhiều |
Thành phố lớn (Tokyo, Osaka):
Lương cơ bản cao
Chi phí sinh hoạt, nhà ở đắt đỏ
Việc làm thêm cạnh tranh hơn
Tỉnh lẻ (Gifu, Miyagi, Tochigi…):
Chi phí sống thấp
Ít cạnh tranh, dễ được ưu tiên tăng ca
Thu nhập thực lĩnh có thể cao hơn cả thành phố lớn nếu làm thêm nhiều
Không nên chỉ nhìn vào lương cơ bản. Bạn cần đánh giá tổng thể: lương – chi phí – tăng ca – hỗ trợ từ công ty, để chọn khu vực giúp bạn tiết kiệm và gửi tiền về hiệu quả nhất.
Dù mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản nhìn chung khá ổn định, nhưng nếu biết cách tận dụng thời gian, lựa chọn đơn hàng và sinh hoạt hợp lý, bạn hoàn toàn có thể tăng thu nhập thêm từ 5 – 15 triệu VNĐ/tháng so với mức trung bình. Dưới đây là những mẹo đã được nhiều thực tập sinh thành công áp dụng:
Tăng ca (zangyo) là nguồn thu chính ngoài lương cơ bản.
Ưu tiên các ngành có đặc thù làm việc liên tục như:
Chế biến thực phẩm, cơ khí, đóng gói, điện tử
Hỏi rõ trước về số giờ tăng ca trung bình/tháng và mức lương tăng ca (thường tính 125–150%).
Giao tiếp tốt cũng giúp bạn được giao thêm việc, tin tưởng và giữ lại làm việc lâu dài.
Tại ISM, bạn được đào tạo tiếng Nhật miễn phí trước khi xuất cảnh, cam kết đạt N5 – N4 để tối ưu quyền lợi.
Ở ký túc xá, nấu ăn tại nhà, dùng vé tàu tháng hoặc xe đạp đi làm.
Mua đồ dùng tại cửa hàng 100 yên hoặc chợ đồ cũ (BookOff, HardOff).
Tránh chi tiêu vào mua sắm, giải trí không cần thiết trong 6 tháng đầu.
Nếu công việc chính ít tăng ca, bạn có thể đăng ký làm thêm dịp lễ (tuần vàng, Tết Dương lịch, cuối năm).
Tuân thủ đúng quy định visa, không làm thêm “chui” để tránh bị trục xuất hoặc mất quyền lợi.
Một công ty tiếp nhận uy tín sẽ trả lương đúng hạn, có hỗ trợ rõ ràng về giờ giấc, điều kiện làm việc.
ISM chỉ hợp tác với đối tác minh bạch – đơn hàng có cam kết cụ thể về lương, tăng ca và phúc lợi.
Tóm lại, để tăng thu nhập thực tế tại Nhật, bạn cần chuẩn bị từ trước khi xuất cảnh: chọn đơn hàng phù hợp, học tiếng nghiêm túc và rèn luyện tư duy tiết kiệm – kỷ luật. Với sự đồng hành của ISM, bạn sẽ được hướng dẫn từng bước để đạt hiệu quả tài chính tốt nhất trong 3 năm làm việc tại Nhật.
Lương xuất khẩu lao động Nhật Bản không phải là một con số cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngành nghề, khu vực làm việc, trình độ tiếng Nhật và mức sống tại nơi bạn đến. Quan trọng hơn, lương thực lĩnh mới là thước đo chính xác cho việc bạn có tiết kiệm được hay không sau khi đi Nhật.
Vì vậy, trước khi lựa chọn đơn hàng, bạn cần có một cái nhìn thực tế, minh bạch và toàn diện về lương – chi phí – thu nhập ròng. Và đó cũng chính là lý do hàng ngàn lao động đã chọn ISM là đơn vị tư vấn xuất khẩu lao động uy tín và đáng tin cậy.

ISM HR Việt Nam chuyên tư vấn, hỗ trợ du học & xuất khẩu lao động tại các nước như: Úc, Nhật, Hàn, Nga, Hungary,... Chúng tôi cam kết uy tín với chi phí minh bạch, ngành nghề đa dạng và quá trình đào tạo chất lượng.